translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hệ thống sưởi" (1件)
hệ thống sưởi
日本語 暖房システム
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
大規模な攻撃により、ウクライナの多くの都市は闇に包まれ、暖房システムを失った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hệ thống sưởi" (1件)
hệ thống sưởi ấm
日本語 暖房システム
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
建物のセントラルヒーティングシステムが故障した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hệ thống sưởi" (2件)
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
建物のセントラルヒーティングシステムが故障した。
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
大規模な攻撃により、ウクライナの多くの都市は闇に包まれ、暖房システムを失った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)